09.10.2026

Chi phí đầu tư EB-5: Các khoản ngoài 800.000 USD

Chi phí đầu tư EB-5 không dừng lại ở khoản vốn gốc 800.000 USD theo quy định của Luật Di trú Mỹ. Bên cạnh số tiền đầu tư bắt buộc vào dự án, nhà đầu tư cần chuẩn bị các khoản chi phí hành chính, lệ phí chính phủ và chi phí tư vấn pháp lý trong suốt lộ trình thực hiện hồ sơ. Bài viết này tổng hợp toàn diện các khoản chi phí phát sinh thực tế. Qua đó giúp nhà đầu tư chủ động hoạch định tài chính và bảo vệ Thẻ xanh an toàn cho cả gia đình. tong-quan-chi-phi-dau-tu-eb5-ngoai-khoan-von-800-000-usd

Tổng quan cấu trúc chi phí đầu tư EB-5 hoàn chỉnh

Khi tìm hiểu chương trình EB-5, nhà đầu tư thường tập trung vào khoản vốn 800.000 USD đối với dự án Vùng tạo việc làm mục tiêu (TEA) hoặc Vùng nông thôn (Rural). Tuy nhiên, tổng ngân sách thực tế để hoàn tất hồ sơ cho cả gia đình sẽ bao gồm 5 nhóm chi phí cốt lõi.

  • Khoản 1 – Vốn đầu tư gốc: 800.000 USD (dự án TEA/Rural) hoặc 1.050.000 USD (dự án Non-TEA). Khoản tiền này được hoàn trả sau khi dự án hoàn tất thời hạn đầu tư.
  • Khoản 2 – Phí quản lý dự án (Administrative Fee): Chi phí trả cho Trung tâm Vùng để vận hành và quản trị vốn.
  • Khoản 3 – Phí luật sư di trú (Immigration Attorney Fee): Chi phí đại diện pháp lý thực hiện hồ sơ cho cả gia đình.
  • Khoản 4 – Lệ phí nộp đơn cho Sở Di trú Mỹ (USCIS Filing Fees): Các khoản phí nộp trực tiếp cho chính phủ Hoa Kỳ.
  • Khoản 5 – Chi phí chuẩn bị chứng từ & Chuyển tiền quốc tế: Chi phí kiểm toán, định giá, dịch thuật và phí giao dịch ngân hàng.

Tổng các khoản chi phí ngoài vốn gốc thường dao động từ 115.000 USD đến 145.000 USD, tùy thuộc vào số lượng thành viên gia đình và phương án chứng minh nguồn tiền.

Chi tiết các khoản phí cố định cho Trung tâm Vùng và Luật sư

Các khoản phí dịch vụ chuyên môn đóng vai trò quyết định đến chất lượng và tỷ lệ thành công của hồ sơ EB-5.

Phí quản lý dự án của Trung tâm Vùng (Administrative Fee)

Phí quản lý dự án là khoản chi phí trả cho Trung tâm Vùng (Regional Center) để duy trì cấu trúc pháp lý, quản lý khoản vay và thực hiện báo cáo tạo việc làm theo quy định.

  • Mức phí phổ biến: Dao động từ 70.000 USD đến 80.000 USD.
  • Phương thức thanh toán: Nộp một lần duy nhất cùng thời điểm chuyển tiền vốn đầu tư 800.000 USD vào tài khoản bảo chứng (Escrow).
  • Tính chất khoản phí: Đây là phí dịch vụ không hoàn lại, ngoại trừ trường hợp đơn I-526E bị từ chối do lỗi từ phía dự án.

Phí đại diện pháp lý của Luật sư di trú (Immigration Attorney Fee)

Luật sư di trú Hoa Kỳ độc lập là đơn vị chịu trách nhiệm xây dựng bộ hồ sơ chứng minh nguồn tiền (Source of Funds) và đại diện làm việc với USCIS.

  • Mức phí phổ biến: Dao động từ 25.000 USD đến 35.000 USD cho một bộ hồ sơ gia đình.
  • Phạm vi công việc: Bao gồm chuẩn bị bộ hồ sơ nguồn tiền, nộp đơn I-526E, giải trình RFE/NOID (nếu có), nộp đơn xin điều chỉnh tình trạng I-485 hoặc thủ tục Lãnh sự DS-260, và nộp đơn I-829 xóa điều kiện Thẻ xanh.
  • Tiến độ thanh toán: Thường được chia làm 2 đến 3 đợt theo các mốc thực hiện hồ sơ.

phan-chi-tiet-le-phi-uscis-va-phi-quan-ly-du-an-trong-chi-phi-dau-tu-eb5

Lệ phí nộp đơn chính thức cho Sở Di trú Mỹ (USCIS Filing Fees)

Lệ phí nộp đơn USCIS được quy định cố định theo biểu phí chính thức của Chính phủ Hoa Kỳ. Theo cập nhật mới nhất, các khoản phí đã được điều chỉnh tăng nhằm phục vụ công tác thẩm định.

Biểu phí nộp đơn EB-5 theo quy định mới nhất

  • Lệ phí đơn I-526E (Đơn xin định cư dành cho nhà đầu tư Trung tâm Vùng): 11.160 USD (đã bao gồm 1.000 USD phí Quỹ Liêm chính – Integrity Fund theo Đạo luật RIA 2022).
  • Lệ phí đơn I-485 (Điều chỉnh tình trạng cư trú tại Mỹ – Concurrent Filing): 1.440 USD/người lớn (từ 14 tuổi trở lên) và 950 USD/trẻ em dưới 14 tuổi.
  • Lệ phí Giấy phép làm việc (EAD – Form I-765) & Giấy phép tái nhập cảnh (AP – Form I-131): Tổng cộng 730 USD/người (nếu nộp kèm đơn I-485).
  • Lệ phí xử lý tại Lãnh sự quan (Form DS-260): 345 USD/người (dành cho nhà đầu tư phỏng vấn tại Việt Nam) + 220 USD phí Immigrant Fee sau khi đậu phỏng vấn.
  • Lệ phí đơn I-829 (Xóa điều kiện Thẻ xanh sau 2 năm): 9.525 USD cho cả gia đình.

Chi phí kiểm toán, chứng minh nguồn tiền (SOF) và chuyển vốn

Nhóm chi phí này biến động tùy thuộc vào cấu trúc tài sản của nhà đầu tư (Bất động sản, Cổ tức doanh nghiệp, Hoạt động kinh doanh hoặc Thừa kế/Cho tặng).

Chi phí chuẩn bị hồ sơ pháp lý tài chính tại Việt Nam

  • Phí định giá tài sản & Kiểm toán BCTC: 2.000 USD – 5.000 USD dành cho việc thuê đơn vị định giá độc lập hoặc công ty kiểm toán lập báo cáo tài chính doanh nghiệp.
  • Phí dịch thuật tư pháp & Công chứng: 1.000 USD – 2.000 USD cho toàn bộ bộ hồ sơ nhân thân, hợp đồng và chứng từ tài chính.
  • Phí tư vấn kế hoạch thuế Mỹ (Pre-immigration Tax Planning): 2.000 USD – 4.000 USD giúp nhà đầu tư cấu trúc tài sản tối ưu thuế trước khi trở thành thường trú nhân Mỹ.

Chi phí chuyển vốn đầu tư quốc tế

Quá trình chuyển khoản tiền 800.000 USD và phí quản lý dự án sang Mỹ phải thông qua các tổ chức tín dụng được cấp phép.

  • Chênh lệch tỷ giá & Phí chuyển tiền ngân hàng (FX Spread & Wire Fee): Thường chiếm từ 0.5% đến 1% tổng số tiền chuyển (khoảng 4.000 USD – 8.000 USD).
  • Phí tài khoản bảo chứng (Escrow Fee): Khoảng 1.000 USD – 2.000 USD do ngân hàng bảo chứng tại Mỹ thu để quản lý dòng tiền trước khi giải ngân vào dự án.

chi-phi-chung-minh-nguon-tien-va-chuyen-von-trong-chi-phi-dau-tu-eb5

Bảng tổng hợp tiến độ giải ngân chi phí theo 3 giai đoạn

Để giúp nhà đầu tư chuẩn bị dòng tiền chủ động, dưới đây là bảng tổng hợp chi phí phát sinh ngoài khoản vốn gốc 800.000 USD theo từng giai đoạn thực hiện:

Giai đoạn thực hiện Chi tiết các khoản phí ngoài vốn gốc Ngân sách dự phòng ước tính
Giai đoạn 1: Khởi tạo & Nộp đơn I-526E Phí quản lý dự án (Admin Fee); Phí luật sư (Đợt 1); Lệ phí đơn I-526E USCIS; Phí định giá, dịch thuật, SOF; Phí chuyển tiền ngân hàng 95.000 USD – 110.000 USD
Giai đoạn 2: Nhận Thẻ xanh tạm thời (I-485 hoặc DS-260) Phí luật sư (Đợt 2); Lệ phí đơn I-485 & Combo Card (hoặc DS-260 tại Việt Nam); Chi phí khám sức khỏe, lăn tay, lý lịch tư pháp 5.000 USD – 10.000 USD
Giai đoạn 3: Nộp đơn I-829 Xóa điều kiện Thẻ xanh Phí luật sư (Đợt 3); Lệ phí đơn I-829 USCIS; Phí luật sư theo dõi hoàn vốn 12.000 USD – 15.000 USD
TỔNG CỘNG CHI PHÍ NGOÀI VỐN GỐC Tất cả các khoản phí hành chính, dịch vụ & lệ phí 112.000 USD – 135.000 USD

Phân tích bài toán dòng tiền & Chiến lược bảo vệ độ tuổi CSPA cho con cái

Việc hoạch định chính xác tổng chi phí đầu tư EB-5 không chỉ giúp gia đình chủ động tài chính mà còn tạo tiền đề nộp hồ sơ nhanh chóng.

Tầm quan trọng của việc hoàn thiện tài chính sớm

Nhà đầu tư chuẩn bị sẵn sàng nguồn vốn và chi phí dịch vụ sẽ rút ngắn tối đa thời gian thu thập chứng từ. Việc chuyển khoản vốn 800.000 USD và nộp đơn I-526E sớm giúp gia đình:

  • Khóa tuổi CSPA cho con đi kèm: Ngày USCIS cấp biên nhận tiếp nhận đơn I-526E chính là mốc dừng độ tuổi CSPA cho con cái gần ngưỡng 21 tuổi, bảo vệ quyền lợi nhận Thẻ xanh cùng cha mẹ.
  • Tận dụng chính sách nộp đồng thời (Concurrent Filing): Đối với nhà đầu tư đang ở Mỹ theo diện Visa F-1, H-1B, việc chuẩn bị tài chính giúp nộp song song đơn I-526E và I-485 để nhận Combo Card (EAD & Advance Parole) sinh sống, làm việc tự do.
  • Bảo lưu quyền lợi định cư an toàn: Minh bạch tài chính ngay từ đầu giúp phòng tránh các yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE), đảm bảo lộ trình cấp Thẻ xanh thuận lợi cho cả gia đình.

khoa-tuoi-cspa-cho-con-di-kem-khi-dau-tu-eb-5

Kết luận

Chi phí đầu tư EB-5 ngoài 800.000 USD vốn gốc cần được tính toán minh bạch và chi tiết ngay từ bước đầu khởi tạo hồ sơ. Việc đồng hành cùng đơn vị tư vấn uy tín và luật sư kinh nghiệm giúp nhà đầu tư tối ưu chi phí, phòng tránh các khoản phát sinh không đáng có.

Liên hệ tư vấn định cư Mỹ EB-5 uy tín cùng IBID

Nếu quý nhà đầu tư đang tìm kiếm lộ trình định cư Mỹ an toàn, tối ưu chi phí và thẩm định nguồn tiền minh bạch qua diện EB-5, hãy liên hệ ngay với IBID. Đội ngũ chuyên gia 16 năm kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành 1:1, bảo vệ tối đa quyền lợi cho gia đình.

  • Hotline tư vấn: 0916 22 00 68
  • Website: ibid.vn
  • Địa chỉ: Lầu 5 Tòa nhà Master, 41-43 Trần Cao Vân, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh

••••••
••••••
••••••
••••••
••••••
••••••
Jenny Huyền Lê
CEO Công ty IBID

Bà có hơn 18 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú, trong đó có 05 năm làm việc tại Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại TP. Hồ Chí Minh - bộ phận HRS (Humanitarian Resettlement Section) - là bộ phận chuyên xem xét và chấp thuận các diện Con Lai, diện HO.

Với việc trực tiếp xét và sơ vấn trên 4.000 hồ sơ di trú vào Hoa Kỳ, bà có rất nhiều kiến thức nền tảng và kinh nghiệm trong việc đánh giá, thẩm định cũng như hoàn tất các bộ hồ sơ và các thủ tục liên quan đến di trú.

CHIA SẺ

Bình luận

Bình luận bị đóng

Bình luận bằng Facebook

error: Content is protected!!