Jenny Huyen Le
Nhận MIỄN PHÍ Cẩm nang định cư Mỹ EB-5
10 điều phải biết khi tìm hiểu về chương trình đầu tư định cư Mỹ EB-5

Những năm gần đây, tôi nhận thấy nhiều nhà đầu tư Việt Nam bắt đầu quan tâm trở lại đến visa L-1A với kỳ vọng đây sẽ là một giải pháp thay thế cho chương trình đầu tư định cư EB-5.
Điều này không mới. Trong giai đoạn 2012–2017, L-1A từng được quảng bá và đón nhận khá tích cực tại Việt Nam. Khi đó, không ít nhà đầu tư tin rằng chỉ cần thành lập hoặc mua lại một doanh nghiệp tại Mỹ, chuyển sang điều hành và sau vài năm có thể xin thẻ xanh thông qua diện EB-1C.
Tuy nhiên, sau một thời gian triển khai, thị trường bắt đầu nhìn nhận thực tế hơn về L-1A. Nhiều gia đình đã gặ]p khó khăn trong quá trình vận hành doanh nghiệp, gia hạn L-1A hoặc chuyển sang diện định cư EB-1C. Chi phí thực tế cũng có thể cao hơn đáng kể so với dự tính ban đầu.
Dần dần, nhà đầu tư hiểu rằng L-1A không đơn giản là một chương trình đầu tư để lấy thẻ xanh.
Vậy tại sao gần đây L-1A lại được quan tâm trở lại?
Trong nhiều năm, chương trình EB-5 đã trải qua không ít biến động.
Đại dịch COVID-19 khiến hoạt động xử lý hồ sơ và cấp thị thực bị ảnh hưởng. Chương trình EB-5 thông qua Trung tâm Vùng cũng từng bị gián đoạn từ giữa năm 2021 cho đến khi Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (RIA) được ban hành vào tháng 3/2022. Sau khi chương trình được tái cấp phép, việc tiếp nhận và xét duyệt hồ sơ theo quy định mới dần được triển khai trong giai đoạn 2022–2023.
Mức đầu tư tối thiểu đối với hồ sơ mới cũng tăng lên 800.000 USD cho các dự án đủ điều kiện ưu tiên hoặc 1.050.000 USD đối với các dự án thông thường.
Bên cạnh số vốn đầu tư lớn, nhà đầu tư còn phải cân nhắc thời gian xét duyệt, yêu cầu chứng minh nguồn tiền, khả năng tạo việc làm và đặc biệt là rủi ro hoàn vốn.
Các yêu cầu về tính hợp pháp của nguồn vốn, đường đi của dòng tiền và hồ sơ chứng minh giao dịch đầu tư cũng ngày càng được nhà đầu tư quan tâm. Những hồ sơ có cấu trúc nguồn tiền phức tạp, thiếu chứng từ hoặc không giải trình được các giao dịch có thể gặp khó khăn khi USCIS yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE), gửi thông báo dự định từ chối (NOID) hoặc đưa ra quyết định từ chối.
Trên thực tế, có những nhà đầu tư EB-5 phải chờ hơn 10 năm vẫn chưa nhận lại được tiền đầu tư. Một số dự án gặp khó khăn tài chính, không đạt kế hoạch kinh doanh hoặc không tạo đủ việc làm theo yêu cầu.
Chính những yếu tố này khiến một bộ phận khách hàng bắt đầu tìm kiếm giải pháp khác, trong đó L-1A lại được nhắc đến như một lựa chọn thay thế cho EB-5.
Nhìn từ góc độ nhà đầu tư, L-1A có một số điểm hấp dẫn:
Đây đều là những lợi thế đáng cân nhắc. Tuy nhiên, việc không phải chịu rủi ro đầu tư vào một dự án EB-5 không đồng nghĩa với việc nhà đầu tư sẽ ít rủi ro hơn khi lựa chọn L-1A.
Hai chương trình có những loại rủi ro hoàn toàn khác nhau.
Đây là điểm quan trọng nhất mà tôi cho rằng nhà đầu tư cần hiểu trước khi quyết định.
L-1A là diện thị thực không định cư dành cho nhà quản lý hoặc lãnh đạo được doanh nghiệp đủ điều kiện chuyển từ công ty ở nước ngoài sang công ty có quan hệ hợp lệ tại Mỹ.
Đối với doanh nghiệp mới thành lập tại Mỹ, thời gian L-1A được chấp thuận ban đầu tối đa một năm. Sau thời gian này, doanh nghiệp phải chứng minh hoạt động thực tế và đáp ứng các điều kiện để tiếp tục gia hạn.
Vấn đề không chỉ nằm ở việc nhà đầu tư có đủ tiền để thành lập công ty hay không, mà là doanh nghiệp đó có thực sự hoạt động, phát triển và có cơ cấu nhân sự phù hợp để người được chuyển sang Mỹ tiếp tục đảm nhiệm vai trò quản lý hoặc điều hành cấp cao hay không.
Đây chính là khó khăn mà nhiều nhà đầu tư chưa hình dung đầy đủ khi bắt đầu chương trình.
Một doanh nghiệp mới tại Mỹ cần thời gian để tìm hiểu thị trường, phát triển khách hàng, xây dựng đội ngũ nhân sự và tạo ra doanh thu.
Trong khi đó, doanh nghiệp sử dụng L-1A lại chịu thêm áp lực về việc chứng minh cơ cấu tổ chức và vai trò quản lý thực chất của người được điều chuyển.
Nhà đầu tư có thể phải tuyển dụng nhân sự khi doanh thu chưa đủ để trang trải chi phí. Việc duy trì văn phòng, tiền lương, bảo hiểm, kế toán, thuế và các chi phí vận hành khác tại Mỹ cũng không hề nhỏ.
Nếu hoạt động kinh doanh không phát triển đúng kế hoạch, nhà đầu tư có thể đứng trước hai lựa chọn khó khăn.
Một là, tiếp tục bổ sung vốn để duy trì và phát triển doanh nghiệp, đồng thời đáp ứng các yêu cầu cho hồ sơ gia hạn L-1A.
Hai là, thu hẹp hoạt động kinh doanh để kiểm soát chi phí, nhưng điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng chứng minh vai trò quản lý hoặc điều hành khi gia hạn.
USCIS không yêu cầu mọi doanh nghiệp L-1A phải đạt một mức doanh thu hay lợi nhuận cố định. Tuy nhiên, quy mô hoạt động, nhân sự, cơ cấu quản lý và khả năng hỗ trợ vị trí điều hành là những yếu tố quan trọng trong quá trình xét duyệt.
Vì vậy, một doanh nghiệp vẫn đang hoạt động không đồng nghĩa với việc hồ sơ gia hạn L-1A chắc chắn được chấp thuận. Tương tự, một doanh nghiệp có doanh thu cũng chưa chắc đáp ứng đầy đủ điều kiện cho diện EB-1C sau này.
Đây là điều mà tôi nghĩ nhiều nhà đầu tư thường đánh giá chưa đầy đủ.
Khi cả gia đình đã chuyển sang Mỹ sinh sống, con cái bắt đầu đi học, vợ chồng ổn định cuộc sống, việc gia hạn L-1A không còn đơn thuần là vấn đề của doanh nghiệp.
Nếu hồ sơ gia hạn bị từ chối, tùy vào tình trạng cư trú và các lựa chọn pháp lý còn lại, gia đình có thể phải rời Mỹ hoặc thực hiện những thủ tục khác để duy trì tình trạng hợp pháp.
Việc phải quay về Việt Nam để xin lại thị thực hoặc chờ giải quyết hồ sơ có thể làm gián đoạn việc học của con cái, kế hoạch sinh sống của gia đình và hoạt động quản lý doanh nghiệp tại Mỹ.
Đây là một trong những áp lực lớn đối với những gia đình lựa chọn L-1A chủ yếu vì mục tiêu định cư. Nhà đầu tư không chỉ phải giải quyết khó khăn kinh doanh mà còn phải đối diện với sự bất ổn trong kế hoạch cư trú của cả gia đình.
Một trong những kỳ vọng phổ biến là sau khi điều hành doanh nghiệp tại Mỹ một thời gian, nhà đầu tư có thể chuyển sang diện EB-1C để nhận thẻ xanh.
Về nguyên tắc, L-1A và EB-1C có những điểm tương đồng về yêu cầu đối với vị trí quản lý hoặc điều hành cấp cao. Tuy nhiên, đây là hai diện xét duyệt độc lập.
Việc đã được cấp L-1A, kể cả được gia hạn nhiều lần, không bảo đảm hồ sơ EB-1C sẽ được chấp thuận.
Để xin EB-1C, doanh nghiệp bảo lãnh tại Mỹ phải đáp ứng các điều kiện riêng, bao gồm yêu cầu về thời gian hoạt động, quan hệ doanh nghiệp và vị trí quản lý hoặc điều hành thực chất của người được bảo lãnh.
Không có quy định chung rằng nhà đầu tư phải vận hành doanh nghiệp 3–4 năm mới đủ điều kiện xin EB-1C. Một số doanh nghiệp có thể đủ điều kiện nộp hồ sơ sớm hơn, trong khi những trường hợp khác có thể mất nhiều năm hoặc không đáp ứng được điều kiện.
Ngay cả khi hồ sơ EB-1C được chấp thuận, thời điểm nhận thẻ xanh còn phụ thuộc vào tình trạng visa sẵn có và thủ tục điều chỉnh tình trạng hoặc cấp thị thực định cư.
Trong suốt quá trình đó, nhà đầu tư vẫn phải duy trì hoạt động kinh doanh và chịu các chi phí vận hành doanh nghiệp.
Tôi cho rằng câu hỏi quan trọng không chỉ là cần bao nhiêu tiền để thành lập doanh nghiệp và xin visa L-1A, mà là tổng chi phí thực tế để duy trì doanh nghiệp cho đến khi gia đình có thể nhận thẻ xanh là bao nhiêu?
Đây là khoản chi phí rất khó dự tính chính xác ngay từ đầu. Nó phụ thuộc vào ngành nghề, thị trường, quy mô nhân sự, doanh thu và khả năng vận hành doanh nghiệp của từng nhà đầu tư.
Nếu chỉ so sánh chi phí ban đầu của L-1A với khoản đầu tư 800.000 USD của EB-5, nhà đầu tư có thể đang bỏ qua phần chi phí lớn nhất của cả quá trình.
Nếu mục tiêu chính của nhà đầu tư là đưa gia đình sang Mỹ định cư và lấy thẻ xanh, EB-5 là chương trình được thiết kế trực tiếp cho mục tiêu đó.
Nhà đầu tư cần đáp ứng yêu cầu về vốn đầu tư, nguồn tiền hợp pháp, tạo việc làm và các điều kiện khác theo quy định. Đổi lại, họ không bắt buộc phải trực tiếp điều hành hoạt động kinh doanh hằng ngày của dự án.
Tất nhiên, EB-5 vẫn có rủi ro đầu tư, rủi ro dự án và rủi ro về thời gian hoàn vốn. Việc lựa chọn dự án và thẩm định các yếu tố pháp lý, tài chính, tạo việc làm và phương án hoàn vốn là rất quan trọng.
Ngược lại, L-1A phù hợp hơn với những doanh nhân đã có hoạt động kinh doanh thực chất tại Việt Nam, có kế hoạch mở rộng sang thị trường Mỹ và thực sự muốn trực tiếp quản lý hoặc điều hành doanh nghiệp tại đây.
Với nhóm doanh nhân này, L-1A có thể là một giải pháp hợp lý. Nếu doanh nghiệp phát triển và đáp ứng các điều kiện của EB-1C, họ có thể tiếp tục theo đuổi mục tiêu định cư.
Nhưng nếu nhà đầu tư không có nhu cầu kinh doanh thực sự tại Mỹ, không muốn dành thời gian điều hành doanh nghiệp và chỉ xem L-1A như một cách đầu tư ít tiền hơn để lấy thẻ xanh, tôi cho rằng cần cân nhắc rất kỹ.
Bởi lúc đó, nhà đầu tư đang lựa chọn một chương trình có mục tiêu khác với nhu cầu thực tế của mình.
Theo quan điểm của tôi, câu trả lời là không.
L-1A có thể tạo điều kiện để một doanh nhân đủ tiêu chuẩn theo đuổi thẻ xanh thông qua EB-1C, nhưng không phải là chương trình thay thế hoàn toàn cho EB-5.
EB-5 đặt trọng tâm vào việc đầu tư vốn và tạo việc làm để đáp ứng điều kiện định cư. L-1A đặt trọng tâm vào việc điều chuyển nhân sự quản lý hoặc điều hành trong một hệ thống doanh nghiệp có hoạt động thực chất.
Một bên đòi hỏi nhà đầu tư chấp nhận rủi ro của khoản đầu tư. Bên còn lại đòi hỏi doanh nhân phải trực tiếp đối diện với rủi ro kinh doanh và khả năng duy trì điều kiện cư trú.
Không có lựa chọn nào hoàn toàn không có rủi ro.
Điều tôi muốn nhấn mạnh là nhà đầu tư không nên lựa chọn L-1A chỉ vì cảm thấy EB-5 quá đắt, thời gian hoàn vốn quá lâu hoặc lo ngại rủi ro dự án.
Nếu mục tiêu của gia đình là định cư, hãy bắt đầu từ mục tiêu định cư. Nếu mục tiêu là mở rộng kinh doanh tại Mỹ, hãy bắt đầu từ kế hoạch kinh doanh.
Đừng nhầm lẫn giữa một chương trình dành cho doanh nhân điều hành doanh nghiệp và một chương trình đầu tư định cư.
Bởi một quyết định không phù hợp ngay từ đầu có thể khiến nhà đầu tư mất nhiều năm, phát sinh chi phí lớn và quan trọng hơn là ảnh hưởng đến kế hoạch tương lai của cả gia đình.
Jenny Huyen Le
CEO – IBID
Immigration expertise since 2005
Nguồn tham khảo pháp lý:
USCIS Policy Manual
và
EB-5 Reform and Integrity Act of 2022 (Division BB).
Hoạt động trong lĩnh vực di trú từ năm 2005, bà Jenny Huyền Lê sáng lập IBID năm 2014 và đã đồng hành cùng nhiều gia đình Việt Nam trên hành trình định cư Mỹ và xây dựng kế hoạch cư trú quốc tế. Bà chuyên sâu về đầu tư định cư Mỹ, từ thẩm định dự án, đánh giá rủi ro đến chứng minh nguồn tiền; đồng thời tư vấn giải pháp cư trú, quốc tịch đa quốc gia và hoạch định tài sản quốc tế, phù hợp với mục tiêu tài chính và kế hoạch dài hạn của từng gia đình.
Trước khi sáng lập IBID, bà có 5 năm làm việc tại bộ phận HRS, Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại TP.HCM. Đây là nền tảng cho góc nhìn thực tế của bà về quy trình xét duyệt và những yêu cầu khắt khe của hồ sơ di trú.
Bình luận
Bình luận bị đóng
Bình luận bằng Facebook